Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ
Univext

Univext

10 tháng 1, 2025

Từ vựng tiếng Anh chính trị quan trọng thời kỳ Donald Trump

Từ vựng tiếng Anh chính trị quan trọng thời kỳ Donald Trump

Các khẩu hiệu và slogan chính trị

Nhiệm kỳ tổng thống của Trump đã đưa vào tiếng Anh hàng loạt cụm từ đặc trưng. Dưới đây là những cụm từ quan trọng nhất:

Cụm từ Ý nghĩa
Make America Great Again
Slogan chiến dịch kêu gọi khôi phục sự thịnh vượng trong quá khứ
Fake News
Thông tin được coi là sai lệch hoặc gây hiểu lầm
America First
Chính sách ưu tiên lợi ích trong nước hơn các vấn đề quốc tế
Drain the Swamp
Lời hứa loại bỏ tham nhũng trong chính phủ

Important

Những cụm từ này đã trở thành một phần của diễn ngôn chính trị thông thường và thường xuất hiện trong các tiêu đề tin tức và các cuộc thảo luận trên mạng xã hội.

Ngôn ngữ mạng xã hội

Việc Trump thường xuyên sử dụng Twitter đã tạo ra những mẫu giao tiếp mới:

Thuật ngữ Cách sử dụng
Covfefe
Một lỗi gõ chữ bí ẩn trở thành hiện tượng văn hóa
Bigly/Big League
Cách nhấn mạnh để nói "đáng kể" hoặc "rất lớn"
Sad!
Một thán từ một từ thể hiện sự thất vọng
Tremendous
Một tính từ tích cực được sử dụng thường xuyên

Trở thành người song ngữ trong 30 ngày với Univext!

Bắt đầu một bài học với giáo viên Umi của chúng tôi miễn phí và trở thành người song ngữ như 100.000 học viên của chúng tôi!

Từ mới chính trị

Thuật ngữ đặc thù của nhiệm kỳ

Thuật ngữ Định nghĩa
Alternative Facts
Những tuyên bố gây tranh cãi, mâu thuẫn với thông tin đã được xác minh
Deep State
Mạng lưới bí mật được cho là tồn tại trong chính phủ
Trump Train
Phép ẩn dụ cho phong trào người ủng hộ
Trumpism
Hệ tư tưởng và phong cách chính trị gắn liền với Trump

Từ vựng liên quan đến truyền thông

Notes

Những thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài đưa tin và phân tích chính trị.

Thuật ngữ Ngữ cảnh
Tweet Storm
Chuỗi bài đăng có liên kết với nhau trên Twitter
Echo Chamber
Môi trường mà các ý kiến tương tự được lưu hành
Dog Whistle
Thông điệp chính trị mã hóa
Gaslighting
Thao túng tâm lý thông qua việc phủ nhận
StudentStudentStudentStudentStudent

Tham gia cùng hơn 100.000 sinh viên đang học trên Univext

Thuật ngữ kinh tế và chính sách

Thương mại và Kinh doanh

Thuật ngữ Giải thích
Trade War
Xung đột kinh tế thông qua thuế quan
Tariffs
Thuế nhập khẩu đối với hàng hóa nước ngoài
Deal-making
Nghệ thuật đàm phán
Job Numbers
Thống kê việc làm

Chính sách nhập cư

Example

Những thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách biên giới và cải cách nhập cư.

Thuật ngữ Định nghĩa
The Wall
Hàng rào biên giới được đề xuất
Travel Ban
Các hạn chế đối với việc nhập cảnh từ một số quốc gia
Sanctuary Cities
Các thành phố hạn chế hợp tác với cơ quan thực thi nhập cư
Zero Tolerance
Chính sách thực thi nhập cư nghiêm ngặt

Truyền thông và Giao tiếp

Quan hệ với báo chí

Thuật ngữ Cách sử dụng
Enemy of the People
Sự chỉ trích các tổ chức truyền thông
Mainstream Media
Các hãng tin tức truyền thống
Failing
Tiền tố miệt thị dành cho các tổ chức bị chỉ trích
Ratings
Thước đo mức độ phổ biến hoặc thành công

Giao tiếp kỹ thuật số

Thuật ngữ Ngữ cảnh
Social Media Platform
Các kênh giao tiếp kỹ thuật số
Viral
Nội dung lan truyền nhanh chóng
Engagement
Sự tương tác của người dùng với các bài đăng
Following
Quy mô khán giả trên mạng xã hội

Chia sẻ bài viết này: