🔭
Thiên văn học & Vũ trụ
B1 · Trình độ nâng cao
19 thẻ
Từ vựng nâng cao về thiên văn học & vũ trụ dành cho người học trình độ B1-B2.
🌌
The Universe Vũ trụ
🌠 A Galaxy Thiên hà
🪐 A Planet Hành tinh
⭐ A Star Ngôi sao
🔄 An Orbit Quỹ đạo
🛰️ To Orbit Quay quanh
🔭 A Telescope Kính thiên văn
👨🚀 An Astronaut Phi hành gia
🚀 A Spacecraft Tàu vũ trụ
⬇️ Gravity Trọng lực
🌬️ An Atmosphere Bầu khí quyển
✨ Celestial Thuộc về thiên văn
☄️ A Comet Sao chổi
🪨 An Asteroid Tiểu hành tinh
⚫ A Black Hole Hố đen
⬆️ To Launch Phóng
돔 An Observatory Đài thiên văn
👽 Extraterrestrial Ngoài Trái Đất
☁️ A Nebula Tinh vân
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.