🧍
Bộ phận cơ thể
A1 · Người mới học
16 thẻ
Các bộ phận cơ thể trong tiếng Đức
🦵
Bein Chân
🤚 Hand tay
👤 Kopf đầu
💪 Arm cánh tay
👣 Fuß chân
👁️ Auge mắt
👂 Ohr tai
👃 Nase mũi
👄 Mund miệng
☝️ Finger ngón tay
🔙 Rücken lưng
🫃 Bauch bụng
🦷 Zahn răng
💇 Haar tóc
🦵 Knie đầu gối
💪 Schulter vai
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.