⏰
Thời gian & Lịch
A1 · Người mới học
17 thẻ
Ngày, tháng và các biểu thức thời gian trong tiếng Ý
⌛
Ora Giờ
⏱️ Minuto Phút
☀️ Giorno Ngày
🌃 Notte Đêm
🗓 Settimana Tuần
🗓️ Mese Tháng
🎆 Anno Năm
📍 Oggi Hôm nay
⏭️ Domani Ngày mai
⏪ Ieri Hôm qua
📅 Lunedì Thứ Hai
🗓️ Martedì Thứ Ba
📆 Mercoledì Thứ Tư
📅 Giovedì Thứ Năm
📅 Venerdì Thứ Sáu
📅 Sabato Thứ Bảy
☀️ Domenica Chủ Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.