🔢
Số đếm
A0 · Người mới bắt đầu
18 thẻ
Số đếm tiếng Nga từ không đến một nghìn
0️⃣
Ноль Không
1️⃣ Один Một
✌️ Два Hai
🕒 Три Ba
4️⃣ Четыре Bốn
5️⃣ Пять Năm
6️⃣ Шесть Sáu
7️⃣ Семь Bảy
8️⃣ Восемь Tám
9️⃣ Девять Chín
🔟 Десять Mười
1️⃣1️⃣ Одиннадцать Mười một
🕛 Двенадцать Mười hai
2️⃣0️⃣ Двадцать Hai mươi
3️⃣ Тридцать Ba mươi
5️⃣0️⃣ Пятьдесят Năm mươi
💯 Сто Một trăm
🔢 Тысяча Nghìn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.