Tìm hiểu thêm về từ này
Mouse
Chuột là loài gặm nhấm nhỏ với mõm nhọn và đuôi dài không có lông. Dạng số nhiều bất quy tắc của 'mouse' là 'mice'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The little mouse likes cheese.
Con chuột nhỏ thích phô mai.
A mouse lives in the wall.
Một con chuột sống trong tường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.