Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Flower

Phần đầy màu sắc của một loài thực vật. Chúng thường có mùi thơm và nở rộ vào mùa xuân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This flower smells very good.

Bông hoa này có mùi rất thơm.

He gave her a bunch of flowers.

Anh ấy đã tặng cô ấy một bó hoa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí