Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Give

Cầm thứ gì đó đưa cho người khác để họ giữ lại. Nó liên quan đến việc di chuyển một vật sang người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Give me the book, please.

Vui lòng cho tôi cuốn sách đó.

She gave him a present.

Cô ấy đã tặng anh ấy một món quà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí