Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le bateau

"Le bateau" dùng cho cả thuyền và tàu. Cụm "En bateau" nghĩa là đi bằng thuyền.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le bateau traverse le lac en vingt minutes environ.

Chiếc thuyền vượt qua hồ trong khoảng hai mươi phút.

Nous avons loué un petit bateau pour la journée.

Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền nhỏ cho cả ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí