✨
Tính từ
A2 · Trình độ trung cấp
16 thẻ
Các tính từ tiếng Đức thông dụng
🐘
Groß Lớn
🖱️ Klein Nhỏ
👴 Alt Già
🆕 Neu Mới
👍 Gut Tốt
👎 Schlecht Tệ
⚡ Schnell Nhanh
🐢 Langsam Chậm
🥵 Heiß Nóng
❄️ Kalt Lạnh
✨ Schön Đẹp
👺 Hässlich Xấu xí
📢 Laut To
🤫 Leise Im lặng
💎 Teuer Đắt
🪙 Billig Rẻ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.