Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hässlich

hässlich là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "xấu xí". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das alte Haus sieht hässlich aus.

Ngôi nhà cũ trông rất xấu xí.

Ich finde dieses Bild hässlich.

Tôi thấy bức tranh này rất xấu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí