Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mahlzeit

Mahlzeit là một từ cơ bản trong tiếng Đức mang nghĩa "chúc ngon miệng". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mahlzeit, gehen wir essen?

Chúc ngon miệng, chúng ta đi ăn nhé?

Mahlzeit, das riecht sehr gut.

Chúc ngon miệng, mùi thơm ngon quá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí