Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Nationalität

Danh từ giống cái (die Nationalität) dùng để chỉ tình trạng là công dân của một nước. Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường hỏi về quê quán hơn là hỏi trực tiếp về quốc tịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Welche Nationalität haben Sie

Ngài có quốc tịch gì?

Meine Nationalität ist spanisch

Quốc tịch của tôi là Tây Ban Nha

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí