🌤️
Thời tiết & Thiên nhiên
A1 · Người mới học
20 thẻ
Học cách gọi tên các từ vựng về thời tiết và thiên nhiên bằng tiếng Hy Lạp — mặt trời, mưa, biển, núi và nhiều hơn nữa.
☀️
Ο ήλιος Mặt trời
🌧️ Η βροχή Cơn mưa
❄️ Το χιόνι Tuyết
💨 Ο άνεμος Gió
☁️ Το σύννεφο Đám mây
🌊 Η θάλασσα Biển
⛰️ Το βουνό Núi
🌳 Το δέντρο Cây
🌻 Το λουλούδι Bông hoa
🌌 Ο ουρανός Bầu trời
🌲 Το δάσος Rừng
🏖️ Η παραλία Bãi biển
🏞️ Το ποτάμι Con sông
🌫️ Η ομίχλη Sương mù
⛈️ Η καταιγίδα Cơn bão
🌡️ Η ζέστη Cái nóng
🥶 Το κρύο Cái lạnh
⚡ Η αστραπή Tia chớp
🌈 Το ουράνιο τόξο Cầu vồng
🌙 Το φεγγάρι Mặt trăng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.