Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο ήλιος

Từ này chỉ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời, nguồn cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. Trong tiếng Hy Lạp, nó thường được dùng với mạo từ xác định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο ήλιος λάμπει δυνατά στον γαλάζιο ουρανό.

Mặt trời tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời xanh ngắt.

Πρέπει να φοράμε πάντα αντηλιακό όταν έχει ήλιο.

Chúng ta nên luôn thoa kem chống nắng khi có ánh nắng mặt trời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí