Tìm hiểu thêm về từ này
Χειρόγραφο
Từ này chỉ những tài liệu, văn bản được viết bằng tay thay vì in ấn. Trong bối cảnh hiện đại, nó cũng chỉ bản gốc của một tác phẩm trước khi được xuất bản chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το αρχαίο χειρόγραφο βρέθηκε σε μοναστήρι
Bản thảo cổ được tìm thấy trong một tu viện
Παρέδωσε το χειρόγραφο στον εκδότη
Anh ấy đã nộp bản thảo cho nhà xuất bản
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.