Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Χειρόγραφο

Từ này chỉ những tài liệu, văn bản được viết bằng tay thay vì in ấn. Trong bối cảnh hiện đại, nó cũng chỉ bản gốc của một tác phẩm trước khi được xuất bản chính thức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το αρχαίο χειρόγραφο βρέθηκε σε μοναστήρι

Bản thảo cổ được tìm thấy trong một tu viện

Παρέδωσε το χειρόγραφο στον εκδότη

Anh ấy đã nộp bản thảo cho nhà xuất bản

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí