Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το σπανάκι

Loại rau lá xanh đậm, rất giàu sắt và chất dinh dưỡng. Nó có thể ăn sống hoặc nấu chín trong các món bánh và súp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το σπανάκι έχει πολύ σίδηρο και είναι υγιεινό

Cải bó xôi có nhiều sắt và rất lành mạnh.

Θέλω να αγοράσω φρέσκο σπανάκι για την πίτα

Tôi muốn mua cải bó xôi tươi để làm bánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí