Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nuoto

Nuoto là một từ tiếng Ý cơ bản có nghĩa là "bơi lội". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Faccio nuoto in piscina due volte a settimana.

Tôi đi bơi ở hồ bơi hai lần một tuần.

Il nuoto fa bene alla salute.

Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí