Tìm hiểu thêm về từ này
La Legislazione
Luật pháp đề cập đến các đạo luật hoặc một hệ thống các đạo luật được thông qua bởi một cơ quan lập pháp. Đây là công cụ chính mà các chính phủ sử dụng để điều chỉnh xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La legislazione vigente non permette la vendita libera.
Gli esperti studiano la legislazione europea attentamente.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.