Tìm hiểu thêm về từ này
La stesura
Điều này đề cập đến hành động viết ra một văn bản hoặc một phiên bản cụ thể của bản thảo. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong xuất bản và viết sáng tạo để mô tả giai đoạn soạn thảo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La prima stesura del manoscritto è terminata.
Bản thảo bản nháp đầu tiên đã hoàn thành.
Il professore sta curando la stesura dell'articolo.
Giáo sư đang giám sát việc soạn thảo bài viết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.