Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Di fronte a

Nó chỉ vị trí của một vật nằm ở phía bên kia của một không gian mở như con đường hay quảng trường. Nó diễn tả sự đối mặt giữa hai địa điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il cinema è di fronte al teatro.

Rạp chiếu phim đối diện với nhà hát.

Abito proprio di fronte a quel parco.

Tôi sống ngay đối diện công viên đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí