Tìm hiểu thêm về từ này
Il sipario
Đây là tấm rèm lớn ngăn cách sân khấu với khán giả. Hành động kéo màn lên hoặc hạ màn xuống tượng trưng cho các hồi trong một tác phẩm kịch hoặc opera.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il sipario si è alzato lentamente.
Bức màn đã từ từ kéo lên.
Dopo l'applauso, il sipario è calato.
Sau tiếng vỗ tay, bức màn đã hạ xuống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.