Tìm hiểu thêm về từ này
Il folklore
Thuật ngữ này bao gồm các phong tục, niềm tin, truyện kể và truyền thống truyền miệng của một cộng đồng. Nó phản ánh bản sắc và thế giới quan của người dân địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il folklore scozzese è affascinante.
Văn hóa dân gian Scotland rất hấp dẫn.
Molte creature provengono dal folklore.
Nhiều sinh vật đến từ văn hóa dân gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.