Âm vị Hình thái học Cú pháp Ngữ nghĩa học Ngữ dụng học Từ vựng Từ nguyên học Tiếng địa phương Ngôn ngữ chung Sự song ngữ Sự thụ đắc ngôn ngữ Năng lực giao tiếp Từ mượn Sự biến đổi ngôn ngữ Dải liên tục phương ngữ Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ Sự biến đổi ngôn ngữ theo thời gian Ngôn ngữ học xã hội Ngôn ngữ bồi
Tìm hiểu thêm về từ này
La lingua franca
Đây là ngôn ngữ được chọn làm phương tiện giao tiếp giữa những người không có cùng tiếng mẹ đẻ. Nó thường được dùng trong thương mại, ngoại giao hoặc khoa học toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'inglese è la lingua franca del commercio.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chung của thương mại.
Il latino era una lingua franca in Europa.
Tiếng Latinh từng là một ngôn ngữ chung ở châu Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.