Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La lingua franca

Đây là ngôn ngữ được chọn làm phương tiện giao tiếp giữa những người không có cùng tiếng mẹ đẻ. Nó thường được dùng trong thương mại, ngoại giao hoặc khoa học toàn cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'inglese è la lingua franca del commercio.

Tiếng Anh là ngôn ngữ chung của thương mại.

Il latino era una lingua franca in Europa.

Tiếng Latinh từng là một ngôn ngữ chung ở châu Âu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí