Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cuore

Cuore là một từ cơ bản trong tiếng Ý có nghĩa là "tim". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il cuore batte forte per l'emozione.

Tim đập nhanh vì cảm xúc.

Il cuore è un muscolo importante.

Tim là một cơ quan quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí