Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

회의주의

Đây là thái độ nghi ngờ về tính xác thực của các niềm tin hoặc kiến thức chưa được chứng minh rõ ràng. Nó đòi hỏi bằng chứng xác đáng trước khi chấp nhận một khẳng định nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

지나친 회의주의는 결단력을 약화시킬 수 있다

Chủ nghĩa hoài nghi quá mức có thể làm suy yếu khả năng quyết đoán

그는 과학적 발견에 대해 회의주의를 표했다

Ông ấy đã bày tỏ chủ nghĩa hoài nghi đối với những phát hiện khoa học

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí