Tìm hiểu thêm về từ này
Renowacja
Đây là quá trình sửa chữa, làm mới hoặc nâng cấp một công trình đã cũ hoặc hư hỏng. Mục đích là để cải thiện điều kiện sống và kéo dài tuổi thọ của tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Renowacja trwa długo.
Việc cải tạo mất nhiều thời gian.
Planujemy renowację kuchni.
Chúng tôi đang lập kế hoạch cải tạo nhà bếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.