Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rywalizacja

Đây là tình trạng các bên cùng nỗ lực để đạt được mục tiêu chung hoặc chứng tỏ ai giỏi hơn. Nó có thể diễn ra giữa các cá nhân, đội nhóm hoặc trong các lĩnh vực đời sống khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich rywalizacja jest legendarna.

Sự cạnh tranh của họ đã trở thành huyền thoại.

Zdrowa rywalizacja motywuje do pracy.

Sự cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy công việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí