Tìm hiểu thêm về từ này
Rywalizacja
Đây là tình trạng các bên cùng nỗ lực để đạt được mục tiêu chung hoặc chứng tỏ ai giỏi hơn. Nó có thể diễn ra giữa các cá nhân, đội nhóm hoặc trong các lĩnh vực đời sống khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich rywalizacja jest legendarna.
Sự cạnh tranh của họ đã trở thành huyền thoại.
Zdrowa rywalizacja motywuje do pracy.
Sự cạnh tranh lành mạnh thúc đẩy công việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.