Tìm hiểu thêm về từ này
Centymetr
Một xăng-ti-mét bằng một phần trăm của một mét. Trong đời sống, người Việt cũng thường gọi đơn vị này là 'phân'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrzebuję tasiemki o długości pięćdziesięciu centymetrów.
Tôi cần một dải ruy băng dài năm mươi xăng-ti-mét.
Zeszyt ma szerokość dwudziestu centymetrów.
Cuốn vở có chiều rộng hai mươi xăng-ti-mét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.