Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Trinta

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Trinta" dịch sang tiếng Anh là "Thirty" (Ba mươi). Đây là từ vựng cơ bản mà người học Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O mês de abril tem trinta dias.

Tháng Tư có ba mươi ngày.

Minha mãe tem trinta sapatos.

Mẹ tôi có ba mươi đôi giày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí