Tìm hiểu thêm về từ này
Ovo
Từ tiếng Bồ Đào Nha "Ovo" dịch sang tiếng Anh là "Egg" (Trứng). Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu como um ovo frito no café da manhã.
Tôi ăn trứng chiên vào bữa sáng.
Você gosta de ovo cozido?
Bạn có thích trứng luộc không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.