Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pássaro

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Pássaro" dịch sang tiếng Anh là "Bird". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O pássaro canta na janela de manhã.

Con chim hót ở cửa sổ vào buổi sáng.

Tem um pássaro azul na árvore.

Có một con chim xanh trên cây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí