Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ouvir

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Ouvir" dịch sang tiếng Anh là "Nghe". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu gosto de ouvir música clássica.

Tôi thích nghe nhạc cổ điển.

Você está ouvindo esse barulho?

Bạn có nghe thấy tiếng ồn đó không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí