Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sala

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Sala" dịch sang tiếng Anh là "Living room". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nós assistimos TV na sala.

Chúng tôi xem TV ở phòng khách.

A sala de estar está muito limpa.

Phòng khách rất sạch sẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí