Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Entediado

Từ tiếng Bồ Đào Nha "Entediado" dịch sang tiếng Anh là "Bored". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Bồ Đào Nha thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Não tenho nada para fazer, estou entediado.

Tôi chẳng có gì để làm, tôi chán.

O filme é chato e estou entediado.

Bộ phim tẻ nhạt và tôi thấy chán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí