Tìm hiểu thêm về từ này
O engenheiro
Thuật ngữ này bao gồm các ngành dân dụng, cơ khí, điện và các ngành khác. Thay đổi phần kết thúc để phù hợp với nữ giới: A engenheira.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O engenheiro assinou a planta da casa.
Minha irmã trabalha como engenheira de software.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.