Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A língua

Từ này chỉ hệ thống các ký hiệu hoặc âm thanh mà con người dùng để giao tiếp với nhau. Nó có thể dùng để chỉ tiếng mẹ đẻ hoặc ngoại ngữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A língua portuguesa é difícil

Tiếng Bồ Đào Nha rất khó

Qual língua você fala?

Bạn nói ngôn ngữ nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí