⏰
Thời gian & Lịch
A1 · Người mới học
16 thẻ
Ngày, tháng và các biểu thức thời gian trong tiếng Nga
⌚
Время Thời gian
🥈 Секунда Giây
⏱️ Минута Phút
⌛ Час Giờ
☀️ День Ngày
🗓 Неделя Tuần
🗓️ Месяц Tháng
🎆 Год Năm
🌄 Утро Buổi sáng
🌆 Вечер Buổi tối
🌃 Ночь Đêm
📍 Сегодня Hôm nay
⏭️ Завтра Ngày mai
⏪ Вчера Hôm qua
📅 Понедельник Thứ Hai
🥂 Выходные Cuối tuần
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.