Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Время

Từ tiếng Nga "время" dịch sang tiếng Anh là "time". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У меня совсем нет времени на этот проект.

Tôi hoàn toàn không có thời gian cho dự án này.

Время летит очень быстро, когда мы вместе.

Thời gian trôi nhanh biết bao khi chúng ta ở bên nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí