Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Жара

Từ tiếng Nga "жара" dịch sang tiếng Anh là "heat". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Летняя жара заставила нас остаться дома под кондиционером

Nhiệt độ mùa hè khiến chúng tôi phải ở nhà dưới điều hòa.

В такую жару очень хочется холодного лимонада

Trong cái nóng như vậy, tôi rất muốn uống nước chanh lạnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí