Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Слышать

Từ tiếng Nga "слышать" dịch sang tiếng Anh là "to hear". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я плохо слышу тебя из-за сильного шума

Tôi không nghe rõ bạn vì tiếng ồn quá lớn.

Вы слышали последние новости по радио

Bạn có nghe tin tức mới nhất trên radio không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí