Tìm hiểu thêm về từ này
Весёлый
Từ tiếng Nga "весёлый" dịch sang tiếng Anh là "cheerful" (vui tươi). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Весёлая музыка мгновенно подняла всем настроение.
Nhạc vui tươi đã lập tức cải thiện tâm trạng của mọi người.
Он всегда был душой компании и весёлым парнем.
Anh ấy luôn là linh hồn của bữa tiệc và là một chàng trai vui vẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.