Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Билет

Từ tiếng Nga "билет" dịch sang tiếng Anh là "ticket". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Покажите ваш билет при входе в вагон.

Xin hãy出示 vé của bạn khi lên toa tàu.

Я забыл купить обратный билет на самолёт.

Tôi đã quên mua vé máy bay khứ hồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí