Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Причастие

Đây là một dạng đặc biệt của động từ mang đặc điểm của cả động từ và tính từ. Nó dùng để mô tả một danh từ thông qua một hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Действительное причастие прошедшего времени образуется при помощи суффикса -вш-.

Động tính từ chủ động thì quá khứ được hình thành bằng cách sử dụng hậu tố -vsh-.

Причастный оборот всегда выделяется запятыми в середине предложения.

Cụm động tính từ luôn được ngăn cách bởi dấu phẩy khi nằm ở giữa câu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí