Tìm hiểu thêm về từ này
Причастие
Đây là một dạng đặc biệt của động từ mang đặc điểm của cả động từ và tính từ. Nó dùng để mô tả một danh từ thông qua một hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Действительное причастие прошедшего времени образуется при помощи суффикса -вш-.
Động tính từ chủ động thì quá khứ được hình thành bằng cách sử dụng hậu tố -vsh-.
Причастный оборот всегда выделяется запятыми в середине предложения.
Cụm động tính từ luôn được ngăn cách bởi dấu phẩy khi nằm ở giữa câu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.