Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Treinta

Từ tiếng Tây Ban Nha "Treinta" dịch sang tiếng Anh là "Thirty". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học tập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El libro tiene treinta capítulos muy interesantes.

Cuốn sách có ba mươi chương rất thú vị.

Hay treinta sillas disponibles en el aula.

Có ba mươi chiếc ghế có sẵn trong lớp học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí