Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cinturón

Từ tiếng Tây Ban Nha "Cinturón" dịch sang tiếng Anh là "Belt". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Tây Ban Nha thường gặp sớm trong quá trình học tập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este cinturón de cuero es demasiado grande.

Chiếc thắt lưng da này quá rộng.

Necesito un cinturón negro para estos pantalones.

Tôi cần một chiếc thắt lưng màu đen cho chiếc quần này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí