Tìm hiểu thêm về từ này
Червень
Từ chỉ tháng Sáu bắt nguồn từ 'cherv' (ấu trùng/sâu), từng được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm đỏ. Nó cũng có thể liên quan đến 'chervonyi' (đỏ), khi trái cây bắt đầu chín.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У червні дні стають найдовшими, а ночі короткими
Vào tháng Sáu, ngày dài nhất và đêm ngắn nhất
Школярі з нетерпінням чекають на початок червня
Học sinh háo hức chờ đợi sự bắt đầu của tháng Sáu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.