Tìm hiểu thêm về từ này
Навпроти
Từ này chỉ vị trí ở phía ngược lại của một không gian, ngăn cách bởi một con đường hoặc khoảng trống. Nó giúp xác định một địa điểm dựa trên một mốc đã biết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Магазин одягу знаходиться навпроти головного банку
Cửa hàng quần áo nằm đối diện ngân hàng chính
Станьте навпроти мене для гарного фото
Hãy đứng đối diện tôi để có một bức ảnh đẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.