Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Навпроти

Từ này chỉ vị trí ở phía ngược lại của một không gian, ngăn cách bởi một con đường hoặc khoảng trống. Nó giúp xác định một địa điểm dựa trên một mốc đã biết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Магазин одягу знаходиться навпроти головного банку

Cửa hàng quần áo nằm đối diện ngân hàng chính

Станьте навпроти мене для гарного фото

Hãy đứng đối diện tôi để có một bức ảnh đẹp

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí