Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

But

Liên từ này dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau. Nó giúp người nghe chuẩn bị cho một thông tin ngược lại với vế trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

It was raining but it felt warm.

Trời đang mưa nhưng cảm thấy vẫn ấm áp.

I want to go but I am busy.

Tôi muốn đi nhưng tôi đang bận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí