Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

When

Từ này dùng để liên kết hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau về mặt thời gian. Nó giúp xác định rõ bối cảnh thời gian cho câu văn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I will call when I arrive.

Tôi sẽ gọi điện khi tôi đến nơi.

He smiled when he saw her.

Anh ấy đã mỉm cười khi nhìn thấy cô ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí